0938 738 240

Hỗ trợ 24/7

0 Giỏ hàng

Giỏ hàng (0)

Không có sản phẩm trong giỏ hàng.

Linh kiện máy hàn MIG gồm những gì?

 

Máy hàn MIG/MAG có cấu tạo phức tạp hơn máy hàn que Inverter thông thường vì ngoài mạch công suất và mạch điều khiển, máy còn có hệ thống cấp dây, điều khiển tốc độ dây, van khí, contactor và mạch điều khiển súng hàn.

Tùy loại máy MIG/MAG, công suất và thiết kế của từng hãng, linh kiện bên trong sẽ khác nhau. Tuy nhiên, có thể chia thành các nhóm chính dưới đây.

https://images.openai.com/static-rsc-4/EwEQDImOh6Ifp1NBdYAVKOpz24CvkZLpsLgfjMpaHSb52BBvKJblkeG0mKtCdHA-Z-PvRlllcveg-l_z8xdb0k5O-7AyeEobtUila6lC-1XVTr_9XBaAbb-gr2_eXkA9qTN-n6Pt-CbOBmA_mOo5NwBaCRe1_fGiZVgFhUeQleKJQ5eLrrSW_imcD_F6Te_q?purpose=fullsize
https://images.openai.com/static-rsc-4/9eCh0JkEDT_oTGJozgmmwWNVbSZ8L1f-UjKeUXobMugj5L9srCd5Q912g4p2I2UDyM7QWJlLo2qqdt0U0hlMwQACC0saA_C5yxp6gcJEWBgrWpZRRruXiqR5hxAdRL9KgupuytjMmxB5_havHh24PFdgB0UZEJLusYj4WBYQzvW5bxbmH_GIrxB6AzucM47D?purpose=fullsize

https://images.openai.com/static-rsc-4/pWHHqxw4jpOXYlaWcFV68Nle-dUNLycr9phF5FNCRzDf9yeeErlv2EHU0kIicg5tLJxENmzKwh8bkEo3sLnwmyl1_2U3vEzagefvmuafUdh6YTxSiN62q_smo5y2Yke3hXVwMnJNZg8vFb3YRUEWaO_H1of1Z1uVOiTJeQCaOXc8lVY5U6ZVmJB5dBT31Jhm?purpose=fullsize
7

1. Sơ đồ cấu tạo cơ bản của máy hàn MIG

Có thể hình dung dòng năng lượng và tín hiệu như sau:

 
             NGUỒN AC
                │
        ┌───────▼───────┐
        │ Mạch chỉnh lưu │
        └───────┬───────┘
                │
             DC BUS
                │
        ┌───────▼───────┐
        │ IGBT / MOSFET │
        └───────┬───────┘
                │
        Biến áp cao tần
                │
        Diode chỉnh lưu
                │
           Cuộn cảm
                │
          Đầu ra hàn
                │
            Súng MIG
 

Hệ thống cấp dây hoạt động song song:

 
Cuộn dây hàn
     ↓
Motor cấp dây
     ↓
Bộ bánh xe cấp dây
     ↓
Súng hàn
     ↓
Kim tiếp điện
     ↓
Dây hàn
 

2. Cầu chì

Cầu chì bảo vệ máy trước tình trạng quá dòng hoặc chập mạch.

Khi sửa chữa cần kiểm tra:

  • Dòng định mức
  • Điện áp
  • Loại cầu chì
  • Kích thước
  • Đặc tính nhanh/chậm.

Không nên thay cầu chì bằng loại có dòng lớn hơn tùy ý.


3. MOV

MOV có nhiệm vụ bảo vệ mạch nguồn trước các xung điện áp cao.

Nếu MOV bị cháy, cần kiểm tra nguyên nhân gây quá áp trước khi thay linh kiện mới.


4. NTC

NTC thường được dùng để hạn chế dòng nạp ban đầu cho tụ DC Bus.

Khi máy vừa bật:

Nguồn AC → NTC → tụ DC Bus

NTC giúp giảm dòng khởi động và hạn chế hiện tượng đánh tia lửa hoặc quá tải nguồn.


5. Cầu diode chỉnh lưu

Cầu diode biến đổi:

AC → DC

để cung cấp nguồn DC cho tầng công suất.

Thông số quan trọng:

  • Điện áp ngược
  • Dòng chỉnh lưu
  • Dòng xung
  • Nhiệt độ
  • Khả năng tản nhiệt.

6. Tụ DC Bus

Tụ DC Bus có nhiệm vụ:

  • Lọc điện áp
  • Giảm ripple
  • Tích trữ năng lượng
  • Cung cấp nguồn cho IGBT/MOSFET.

Các thông số cần quan tâm:

Điện áp + điện dung + ESR + ripple current + nhiệt độ.

https://images.openai.com/static-rsc-4/bEaQqQLbDIghUSkIsvS6q3ZkYtAiJcZrtGhtufpQEmVP-MCxClGLGPRvB6_X4v_FXcCtlv1CMIPqd6W8cALM9i-f2bO7zAKwWYW_n7N3Yi7wbdPYiC7m6laiRp05tmDyVYYbqpa3eRug4UDEiyrnQe1DSlADKCpkNADNwKtlkc_lpzQaiyEm4F9crUQWuqUF?purpose=fullsize
https://images.openai.com/static-rsc-4/f1gl_7p3VGdfeK5jDVEL0jpKNa-PsjAUSB-IclCVdyvH6GoWUDfEpwg5YemE2bcjqgTFDnDuq-xX1GkZiDtb2wUPDa1mMwUo_0to0T1Q3xSAwmv6UfNWj1JlZYT655jzdLF060v3_bLc39GPxeqKB8rmZHLQ6S4xFD_x8WqungGzaO0qK54LmXPaul3e9dVO?purpose=fullsize

https://images.openai.com/static-rsc-4/eHmX7mTQmjhVuB-gF94e_3vcByEWB05P2wI-oJAcCPxcRtUzGWXKhOxq6TnwZ4olK-jeRZCYZppOeyjlHa2rcMGKYXfxb8iHC0lIFspUmqnLWvszBskP0GQU-7HKgk8YUdeMY2yAuDiCMzpHUFzlokMCCJZHNwQ0xmGx36Qve9vaWmwhCb1YzUNs22-UarCU?purpose=fullsize
5

7. IGBT công suất

IGBT là linh kiện quan trọng trong nhiều máy MIG Inverter.

Nó thực hiện đóng/ngắt điện áp DC ở tần số cao để tạo năng lượng cao tần.

Các thông số cần kiểm tra:

  • VCE
  • IC
  • VGE
  • VCE(sat)
  • Gate charge
  • Switching characteristics
  • Tj
  • Package
  • Pinout.

Không nên chọn IGBT chỉ dựa trên dòng hàn của máy.


8. MOSFET công suất

Một số thiết kế MIG có thể sử dụng MOSFET ở tầng công suất hoặc nguồn phụ.

Thông số quan trọng:

  • VDS
  • ID
  • RDS(on)
  • Gate charge
  • VGS
  • Switching speed.

MOSFET có thông số dòng cao hơn chưa chắc thay thế được MOSFET cũ.


9. Driver IGBT/MOSFET

Driver tạo tín hiệu điều khiển Gate.

Có thể bao gồm:

  • IC driver
  • Transistor
  • Điện trở Gate
  • Diode
  • Zener
  • Tụ lọc.

Nếu IGBT bị cháy, cần kiểm tra driver và mạch Gate trước khi thay IGBT mới.


10. Biến áp cao tần

Biến áp cao tần truyền năng lượng từ tầng công suất sang phía đầu ra.

Cấu tạo gồm:

  • Lõi ferrite
  • Cuộn sơ cấp
  • Cuộn thứ cấp
  • Dây đồng
  • Lớp cách điện.

Thông số biến áp phụ thuộc vào công suất, tần số và topology của máy.


11. Diode công suất đầu ra

Diode công suất chỉnh lưu điện áp cao tần sau biến áp.

Có thể sử dụng:

  • Diode nhanh
  • Diode siêu nhanh
  • Diode đôi
  • Module diode.

Các thông số cần quan tâm:

VRRM + IF + IFSM + trr + Tj.

https://images.openai.com/static-rsc-4/amXKSwREsO_-_65NvNCwr5K67D1dhoFcSTFYgUS-6ndBiQrudp82Ypys7QvIavgM1ElaovqjI_3kVuRZ88xfYxu7EYdVqfMs_ZMVnhEEtvfP47RgZ6FM7tTEgWvd48dNRQwk5EO24rPb7RkUDnpX1UBLAym7N26HjBpyDinf3ylYvUmnjG4GeJahEOtgj29e?purpose=fullsize
https://images.openai.com/static-rsc-4/hYv8ukQFVzRuSEWJFVXs-huYruH_rnfYQkbH3Ks9Q2dg74xtqjceopQNdki-A-Md3jKF9CIIrySgFhQ6Pz-RDhSYYr8IYdAeCY6oQneojUKiGd34g5iHEWDQmoYcCMQFzX6yEa_I76rLSsHX6alyEe2u50rsSfoX8aR1KaVAudMd0tledgNQ4tZ68ZtpzohE?purpose=fullsize

https://images.openai.com/static-rsc-4/k4QXD9nJDIg5h75N71IdwRng17qaNemrVxgicETPb9wafhRcQMGPnDB2ENtb_FqIyviWsFIh050A3xswBpXFEADtNaYkW-8mWKGxHgT8ulmjgFzBEMF9mvMNeH2lZkpMEoMtUCLeQd6WVZoZNfHI2atfFLt_HQoOK5_TZpYd1FJBthRAOIQGQIGkiy7Cf_P0?purpose=fullsize
5

12. Cuộn cảm đầu ra

Cuộn cảm giúp làm phẳng dòng điện hàn.

Nó ảnh hưởng đến:

  • Độ ổn định hồ quang
  • Ripple dòng
  • Đặc tính hồ quang
  • Khả năng kiểm soát dòng.

Cuộn cảm phải phù hợp với dòng điện và thiết kế của máy.


13. Mạch điều khiển MIG

Mạch điều khiển là bộ phận đặc biệt quan trọng của máy MIG.

Nó có thể điều khiển:

  • Dòng hàn
  • Điện áp hàn
  • Tốc độ cấp dây
  • Chế độ 2T/4T
  • Khởi động dây
  • Burn-back
  • Van khí
  • Contactor
  • Bảo vệ máy.

Một số máy hiện đại sử dụng MCU để điều khiển toàn bộ quá trình.


14. Motor cấp dây

Đây là linh kiện đặc trưng của máy MIG.

Motor quay bộ bánh xe để đưa dây hàn từ cuộn dây tới súng hàn.

Motor cần đảm bảo:

  • Mô-men xoắn
  • Tốc độ
  • Điện áp
  • Dòng điện
  • Khả năng điều chỉnh tốc độ.

Nếu motor yếu hoặc chổi than/mạch điều khiển gặp vấn đề, dây có thể cấp không đều.


15. Bộ bánh xe cấp dây

Bộ cấp dây thường gồm:

  • Bánh xe dẫn dây
  • Bánh xe ép
  • Trục
  • Núm chỉnh lực ép
  • Bộ truyền động.

Bánh xe phải phù hợp với:

Đường kính dây + vật liệu dây + kiểu dây.

Ví dụ dây 0,8 mm và 1,0 mm có thể cần rãnh bánh xe khác nhau.


16. Kim tiếp điện MIG

Kim tiếp điện nằm trong súng hàn và truyền dòng điện từ súng sang dây hàn.

Đây là linh kiện tiêu hao.

Khi kim tiếp điện bị mòn hoặc lỗ dẫn dây bị biến dạng, dây có thể:

  • Cấp không ổn định
  • Bị kẹt
  • Hồ quang chập chờn
  • Tiếp xúc điện kém.

17. Van điện từ khí

Máy MIG/MAG sử dụng khí bảo vệ nên thường có solenoid valve.

Van có nhiệm vụ đóng/ngắt dòng khí theo tín hiệu điều khiển.

Khi bóp cò:

 
Bóp cò
 ↓
Mạch điều khiển
 ↓
Van điện từ mở
 ↓
Khí bảo vệ
 ↓
Súng hàn
 

18. Contactor

Contactor có thể được sử dụng để đóng/ngắt mạch công suất đầu ra tùy thiết kế máy.

Nó thường liên quan đến:

  • Tín hiệu cò súng
  • Mạch điều khiển
  • Đầu ra hàn.

Khi contactor bị lỗi, máy có thể xuất hiện tình trạng bóp cò nhưng không có điện áp đầu ra.


19. Cảm biến và mạch bảo vệ

Máy MIG thường có các hệ thống giám sát:

Cảm biến nhiệt

Bảo vệ khi IGBT, diode hoặc tản nhiệt quá nóng.

Cảm biến dòng

Theo dõi dòng hàn.

Cảm biến điện áp

Theo dõi điện áp đầu ra.

Bảo vệ quá dòng

Giới hạn dòng khi có sự cố.

Bảo vệ quá áp

Theo dõi các điện áp quan trọng.

Bảo vệ mất pha

Có thể xuất hiện trên một số máy MIG công nghiệp sử dụng nguồn 3 pha.


20. Quạt và hệ thống tản nhiệt

Máy MIG công suất lớn tạo ra lượng nhiệt đáng kể.

Hệ thống làm mát thường gồm:

  • Quạt
  • Heatsink
  • Keo tản nhiệt
  • Pad cách điện
  • Ống dẫn gió.

Quạt yếu hoặc tản nhiệt kém có thể khiến máy:

Nóng nhanh → giảm công suất → báo quá nhiệt → ngắt máy.

https://images.openai.com/static-rsc-4/unz7K9H-1Yxb1frTPpLDdXNx2ANZTIhOdGMwpKYU-doFZWqUX__LddCm5d9zrU9KSjCbtOkKzMjV8dXzwPHhQRT5NNFPE82r4ZrRfrOg79inKNEcJxvdzMgdEieovyH64wTrjknvLCLYgtl29r4xx8s6vRnDw_Sej0is_su2Tw-YhCiXtwJ0xPD-r58lB6Fc?purpose=fullsize
https://images.openai.com/static-rsc-4/mgyjQRSB0yiy_ucPFPjl2j-ZHhxTXi1XWk5nWptuEfmuAps3hrl4IuM-dsdaEFdOUgE4rjMtXwOGrgTt214ZhLzEdDmDLkEB3eK0cMC6wvaGOMNKqWSVBb9vA78yvFDSxzfrfqmpk5w8G_Gqky7dQQMM6si9xilQyc-jCweZLbLNImp3e4RczNAXKiPDkmhO?purpose=fullsize

https://images.openai.com/static-rsc-4/EmtAlfh-v9JutKIWfS597QhOXQCEvDp3wsKc0h38HysyKv0j4w_ci_rUQ6IIYxobMTeNCjDJ5QOYPIIu6R2R6fad9sxYnyMPaV3slDybIGp5xxAruanLUD7Rt6f4RfJ5LdI8HmPPz_gf-uG-7VanIl4odHaPN2SsRwQDH7iAv5IynvkBjET57NEMltHcrfYG?purpose=fullsize
5

Bảng tổng hợp linh kiện máy hàn MIG

NhómLinh kiệnChức năng
NguồnCầu chìBảo vệ quá dòng
NguồnMOVChống xung điện áp
NguồnNTCHạn chế dòng khởi động
Chỉnh lưuCầu diodeAC → DC
DC BusTụ điệnLọc điện áp
Công suấtIGBT/MOSFETChuyển mạch cao tần
Điều khiểnDriverĐiều khiển Gate
Cao tầnBiến ápBiến đổi năng lượng
Đầu raDiodeChỉnh lưu
Đầu raCuộn cảmỔn định dòng
Điều khiểnMCU/PWMĐiều khiển máy
Cấp dâyMotorKéo dây hàn
Cấp dâyBánh xeDẫn dây
Súng hànKim tiếp điệnTruyền dòng vào dây
KhíVan điện từĐóng/ngắt khí
Điều khiểnContactorĐóng/ngắt công suất
Hồi tiếpShunt/CT/HallĐo dòng
Bảo vệCảm biến nhiệtChống quá nhiệt
Làm mátQuạtTản nhiệt

Linh kiện nào thường dễ hỏng trên máy MIG?

Tùy lỗi, một số bộ phận thường cần kiểm tra gồm:

1. Kim tiếp điện

2. Bánh xe cấp dây

3. Motor cấp dây

4. Van điện từ

5. Contactor

6. IGBT/MOSFET

7. Diode công suất

8. Tụ DC Bus

9. Driver

10. Quạt làm mát.

Đặc biệt, với lỗi máy vẫn lên nguồn nhưng không cấp dây, không nên lập tức kết luận IGBT bị hỏng. Cần kiểm tra theo chuỗi:

Cò súng → mạch điều khiển → driver motor → motor → bánh xe → dây hàn.


Máy MIG khác máy hàn que ở điểm nào?

Điểm khác biệt lớn nhất là máy MIG có thêm hệ thống cấp dây và khí bảo vệ.

 
Máy hàn que:
Nguồn → Công suất → Đầu ra

Máy MIG:
Nguồn
 ↓
Công suất
 ↓
Đầu ra ─────────→ Súng hàn
                    ↑
Cuộn dây → Motor → Bánh xe
                    ↑
               Mạch điều khiển

Khí bảo vệ → Van điện từ → Súng hàn
 

Vì vậy, khi sửa máy MIG cần kiểm tra cả mạch công suất lẫn hệ thống cấp dây, khí và điều khiển súng hàn.

Kết luận

Linh kiện máy hàn MIG có thể chia thành 5 nhóm lớn:

Linh kiện nguồn → linh kiện công suất → linh kiện điều khiển → linh kiện cấp dây/khí → linh kiện bảo vệ và làm mát.

Trong đó, những bộ phận đặc trưng nhất của máy MIG là motor cấp dây, bánh xe cấp dây, kim tiếp điện, van điện từ khí và mạch điều khiển cấp dây.

MUA  LINH KIỆN MÁY HÀN Ở ĐÂY :https://www.muabanngay.com/stores/linhkienhancat

linh kiện máy hàn MIG, linh kiện máy hàn MIG gồm những gì, linh kiện máy hàn MIG Inverter, linh kiện máy hàn MIG chính hãng, linh kiện công suất máy hàn MIG, IGBT máy hàn MIG, MOSFET máy hàn MIG, diode máy hàn MIG, bo mạch máy hàn MIG, motor cấp dây máy hàn MIG, bánh xe cấp dây máy hàn MIG, kim tiếp điện máy hàn MIG, van điện từ máy hàn MIG, phụ tùng máy hàn MIG, linh kiện thay thế máy hàn MIG, linh kiện sửa máy hàn MIG, mua linh kiện máy hàn MIG, linh kiện điện tử máy hàn MIG, linh kiện máy hàn MIG giá tốt, cách chọn linh kiện máy hàn MIG

Trải nghiệm của bạn trên trang web này sẽ được cải thiện bằng cách cho phép cookie Chính sách Cookie