MOSFET là một trong những linh kiện bán dẫn quan trọng nhất trong điện tử hiện đại. Từ mạch nguồn điện thoại, bộ sạc, nguồn xung, bộ điều khiển động cơ cho đến máy hàn điện tử và máy hàn Inverter, MOSFET có thể đảm nhiệm vai trò đóng cắt, điều khiển và ch...
Linh kiện máy hàn MIG gồm những gì?
Máy hàn MIG/MAG có cấu tạo phức tạp hơn máy hàn que Inverter thông thường vì ngoài mạch công suất và mạch điều khiển, máy còn có hệ thống cấp dây, điều khiển tốc độ dây, van khí, contactor và mạch điều khiển súng hàn.
Tùy loại máy MIG/MAG, công suất và thiết kế của từng hãng, linh kiện bên trong sẽ khác nhau. Tuy nhiên, có thể chia thành các nhóm chính dưới đây.
1. Sơ đồ cấu tạo cơ bản của máy hàn MIG
Có thể hình dung dòng năng lượng và tín hiệu như sau:
NGUỒN AC
│
┌───────▼───────┐
│ Mạch chỉnh lưu │
└───────┬───────┘
│
DC BUS
│
┌───────▼───────┐
│ IGBT / MOSFET │
└───────┬───────┘
│
Biến áp cao tần
│
Diode chỉnh lưu
│
Cuộn cảm
│
Đầu ra hàn
│
Súng MIGHệ thống cấp dây hoạt động song song:
Cuộn dây hàn
↓
Motor cấp dây
↓
Bộ bánh xe cấp dây
↓
Súng hàn
↓
Kim tiếp điện
↓
Dây hàn2. Cầu chì
Cầu chì bảo vệ máy trước tình trạng quá dòng hoặc chập mạch.
Khi sửa chữa cần kiểm tra:
- Dòng định mức
- Điện áp
- Loại cầu chì
- Kích thước
- Đặc tính nhanh/chậm.
Không nên thay cầu chì bằng loại có dòng lớn hơn tùy ý.
3. MOV
MOV có nhiệm vụ bảo vệ mạch nguồn trước các xung điện áp cao.
Nếu MOV bị cháy, cần kiểm tra nguyên nhân gây quá áp trước khi thay linh kiện mới.
4. NTC
NTC thường được dùng để hạn chế dòng nạp ban đầu cho tụ DC Bus.
Khi máy vừa bật:
Nguồn AC → NTC → tụ DC Bus
NTC giúp giảm dòng khởi động và hạn chế hiện tượng đánh tia lửa hoặc quá tải nguồn.
5. Cầu diode chỉnh lưu
Cầu diode biến đổi:
AC → DC
để cung cấp nguồn DC cho tầng công suất.
Thông số quan trọng:
- Điện áp ngược
- Dòng chỉnh lưu
- Dòng xung
- Nhiệt độ
- Khả năng tản nhiệt.
6. Tụ DC Bus
Tụ DC Bus có nhiệm vụ:
- Lọc điện áp
- Giảm ripple
- Tích trữ năng lượng
- Cung cấp nguồn cho IGBT/MOSFET.
Các thông số cần quan tâm:
Điện áp + điện dung + ESR + ripple current + nhiệt độ.
7. IGBT công suất
IGBT là linh kiện quan trọng trong nhiều máy MIG Inverter.
Nó thực hiện đóng/ngắt điện áp DC ở tần số cao để tạo năng lượng cao tần.
Các thông số cần kiểm tra:
- VCE
- IC
- VGE
- VCE(sat)
- Gate charge
- Switching characteristics
- Tj
- Package
- Pinout.
Không nên chọn IGBT chỉ dựa trên dòng hàn của máy.
8. MOSFET công suất
Một số thiết kế MIG có thể sử dụng MOSFET ở tầng công suất hoặc nguồn phụ.
Thông số quan trọng:
- VDS
- ID
- RDS(on)
- Gate charge
- VGS
- Switching speed.
MOSFET có thông số dòng cao hơn chưa chắc thay thế được MOSFET cũ.
9. Driver IGBT/MOSFET
Driver tạo tín hiệu điều khiển Gate.
Có thể bao gồm:
- IC driver
- Transistor
- Điện trở Gate
- Diode
- Zener
- Tụ lọc.
Nếu IGBT bị cháy, cần kiểm tra driver và mạch Gate trước khi thay IGBT mới.
10. Biến áp cao tần
Biến áp cao tần truyền năng lượng từ tầng công suất sang phía đầu ra.
Cấu tạo gồm:
- Lõi ferrite
- Cuộn sơ cấp
- Cuộn thứ cấp
- Dây đồng
- Lớp cách điện.
Thông số biến áp phụ thuộc vào công suất, tần số và topology của máy.
11. Diode công suất đầu ra
Diode công suất chỉnh lưu điện áp cao tần sau biến áp.
Có thể sử dụng:
- Diode nhanh
- Diode siêu nhanh
- Diode đôi
- Module diode.
Các thông số cần quan tâm:
VRRM + IF + IFSM + trr + Tj.
12. Cuộn cảm đầu ra
Cuộn cảm giúp làm phẳng dòng điện hàn.
Nó ảnh hưởng đến:
- Độ ổn định hồ quang
- Ripple dòng
- Đặc tính hồ quang
- Khả năng kiểm soát dòng.
Cuộn cảm phải phù hợp với dòng điện và thiết kế của máy.
13. Mạch điều khiển MIG
Mạch điều khiển là bộ phận đặc biệt quan trọng của máy MIG.
Nó có thể điều khiển:
- Dòng hàn
- Điện áp hàn
- Tốc độ cấp dây
- Chế độ 2T/4T
- Khởi động dây
- Burn-back
- Van khí
- Contactor
- Bảo vệ máy.
Một số máy hiện đại sử dụng MCU để điều khiển toàn bộ quá trình.
14. Motor cấp dây
Đây là linh kiện đặc trưng của máy MIG.
Motor quay bộ bánh xe để đưa dây hàn từ cuộn dây tới súng hàn.
Motor cần đảm bảo:
- Mô-men xoắn
- Tốc độ
- Điện áp
- Dòng điện
- Khả năng điều chỉnh tốc độ.
Nếu motor yếu hoặc chổi than/mạch điều khiển gặp vấn đề, dây có thể cấp không đều.
15. Bộ bánh xe cấp dây
Bộ cấp dây thường gồm:
- Bánh xe dẫn dây
- Bánh xe ép
- Trục
- Núm chỉnh lực ép
- Bộ truyền động.
Bánh xe phải phù hợp với:
Đường kính dây + vật liệu dây + kiểu dây.
Ví dụ dây 0,8 mm và 1,0 mm có thể cần rãnh bánh xe khác nhau.
16. Kim tiếp điện MIG
Kim tiếp điện nằm trong súng hàn và truyền dòng điện từ súng sang dây hàn.
Đây là linh kiện tiêu hao.
Khi kim tiếp điện bị mòn hoặc lỗ dẫn dây bị biến dạng, dây có thể:
- Cấp không ổn định
- Bị kẹt
- Hồ quang chập chờn
- Tiếp xúc điện kém.
17. Van điện từ khí
Máy MIG/MAG sử dụng khí bảo vệ nên thường có solenoid valve.
Van có nhiệm vụ đóng/ngắt dòng khí theo tín hiệu điều khiển.
Khi bóp cò:
Bóp cò
↓
Mạch điều khiển
↓
Van điện từ mở
↓
Khí bảo vệ
↓
Súng hàn18. Contactor
Contactor có thể được sử dụng để đóng/ngắt mạch công suất đầu ra tùy thiết kế máy.
Nó thường liên quan đến:
- Tín hiệu cò súng
- Mạch điều khiển
- Đầu ra hàn.
Khi contactor bị lỗi, máy có thể xuất hiện tình trạng bóp cò nhưng không có điện áp đầu ra.
19. Cảm biến và mạch bảo vệ
Máy MIG thường có các hệ thống giám sát:
Cảm biến nhiệt
Bảo vệ khi IGBT, diode hoặc tản nhiệt quá nóng.
Cảm biến dòng
Theo dõi dòng hàn.
Cảm biến điện áp
Theo dõi điện áp đầu ra.
Bảo vệ quá dòng
Giới hạn dòng khi có sự cố.
Bảo vệ quá áp
Theo dõi các điện áp quan trọng.
Bảo vệ mất pha
Có thể xuất hiện trên một số máy MIG công nghiệp sử dụng nguồn 3 pha.
20. Quạt và hệ thống tản nhiệt
Máy MIG công suất lớn tạo ra lượng nhiệt đáng kể.
Hệ thống làm mát thường gồm:
- Quạt
- Heatsink
- Keo tản nhiệt
- Pad cách điện
- Ống dẫn gió.
Quạt yếu hoặc tản nhiệt kém có thể khiến máy:
Nóng nhanh → giảm công suất → báo quá nhiệt → ngắt máy.
Bảng tổng hợp linh kiện máy hàn MIG
| Nhóm | Linh kiện | Chức năng |
|---|---|---|
| Nguồn | Cầu chì | Bảo vệ quá dòng |
| Nguồn | MOV | Chống xung điện áp |
| Nguồn | NTC | Hạn chế dòng khởi động |
| Chỉnh lưu | Cầu diode | AC → DC |
| DC Bus | Tụ điện | Lọc điện áp |
| Công suất | IGBT/MOSFET | Chuyển mạch cao tần |
| Điều khiển | Driver | Điều khiển Gate |
| Cao tần | Biến áp | Biến đổi năng lượng |
| Đầu ra | Diode | Chỉnh lưu |
| Đầu ra | Cuộn cảm | Ổn định dòng |
| Điều khiển | MCU/PWM | Điều khiển máy |
| Cấp dây | Motor | Kéo dây hàn |
| Cấp dây | Bánh xe | Dẫn dây |
| Súng hàn | Kim tiếp điện | Truyền dòng vào dây |
| Khí | Van điện từ | Đóng/ngắt khí |
| Điều khiển | Contactor | Đóng/ngắt công suất |
| Hồi tiếp | Shunt/CT/Hall | Đo dòng |
| Bảo vệ | Cảm biến nhiệt | Chống quá nhiệt |
| Làm mát | Quạt | Tản nhiệt |
Linh kiện nào thường dễ hỏng trên máy MIG?
Tùy lỗi, một số bộ phận thường cần kiểm tra gồm:
1. Kim tiếp điện
2. Bánh xe cấp dây
3. Motor cấp dây
4. Van điện từ
5. Contactor
6. IGBT/MOSFET
7. Diode công suất
8. Tụ DC Bus
9. Driver
10. Quạt làm mát.
Đặc biệt, với lỗi máy vẫn lên nguồn nhưng không cấp dây, không nên lập tức kết luận IGBT bị hỏng. Cần kiểm tra theo chuỗi:
Cò súng → mạch điều khiển → driver motor → motor → bánh xe → dây hàn.
Máy MIG khác máy hàn que ở điểm nào?
Điểm khác biệt lớn nhất là máy MIG có thêm hệ thống cấp dây và khí bảo vệ.
Máy hàn que:
Nguồn → Công suất → Đầu ra
Máy MIG:
Nguồn
↓
Công suất
↓
Đầu ra ─────────→ Súng hàn
↑
Cuộn dây → Motor → Bánh xe
↑
Mạch điều khiển
Khí bảo vệ → Van điện từ → Súng hànVì vậy, khi sửa máy MIG cần kiểm tra cả mạch công suất lẫn hệ thống cấp dây, khí và điều khiển súng hàn.
Kết luận
Linh kiện máy hàn MIG có thể chia thành 5 nhóm lớn:
Linh kiện nguồn → linh kiện công suất → linh kiện điều khiển → linh kiện cấp dây/khí → linh kiện bảo vệ và làm mát.
Trong đó, những bộ phận đặc trưng nhất của máy MIG là motor cấp dây, bánh xe cấp dây, kim tiếp điện, van điện từ khí và mạch điều khiển cấp dây.
MUA LINH KIỆN MÁY HÀN Ở ĐÂY :https://www.muabanngay.com/stores/linhkienhancat
Chia sẻ: